Lịch sử báo chí trải dài cùng sự phát triển của công nghệ và thương mại, được đánh dấu bằng sự ra đời của các kỹ thuật chuyên môn để thu thập và phổ biến thông tin một cách thường xuyên, điều này đã dẫn đến, như một cuốn lịch sử báo chí suy đoán, sự gia tăng ổn định về "phạm vi tin tức có sẵn cho chúng ta và tốc độ truyền tải của nó". Trước khi máy in được phát minh, truyền miệng là nguồn tin tức chính. Các thương nhân, thủy thủ và du khách trở về mang tin tức về đất liền, và sau đó tin tức này được những người bán hàng rong và những người biểu diễn lưu động tiếp nhận và lan truyền từ thị trấn này sang thị trấn khác. Các nhà chép sử cổ đại thường ghi chép lại thông tin này. Việc truyền tải tin tức này rất không đáng tin cậy và đã biến mất với sự phát minh của máy in. Báo chí (và ở mức độ ít hơn, tạp chí) luôn là phương tiện chính của các nhà báo kể từ thế kỷ 18, đài phát thanh và truyền hình vào thế kỷ 20, và Internet vào thế kỷ 21.
I - Báo chí sơ khai và cơ bản
Năm 1556, chính phủ Venice lần đầu tiên xuất bản Notizie scritte ("Thông báo bằng văn bản") hàng tháng với giá một gazzetta, một đồng tiền Venice thời đó, tên gọi này cuối cùng có nghĩa là "báo". Những avvisi này là những bản tin viết tay và được sử dụng để truyền tải tin tức chính trị, quân sự và kinh tế một cách nhanh chóng và hiệu quả khắp châu Âu, cụ thể hơn là Ý, trong thời kỳ cận đại (1500-1800) — có một số đặc điểm của báo chí, mặc dù thường không được coi là báo chí thực sự.
Tuy nhiên, không có ấn phẩm nào trong số này đáp ứng đầy đủ các tiêu chí hiện đại cho một tờ báo đúng nghĩa, vì chúng thường không dành cho công chúng và bị giới hạn trong một phạm vi chủ đề nhất định. Các ấn phẩm ban đầu đã góp phần vào sự phát triển của cái mà ngày nay được công nhận là báo chí, xuất hiện vào khoảng năm 1601. Vào khoảng thế kỷ 15 và 16, ở Anh và Pháp, các bài tường thuật dài gọi là "relations" đã được xuất bản; ở Tây Ban Nha, chúng được gọi là "Relaciones". Các ấn phẩm tin tức về một sự kiện duy nhất được in ở định dạng tờ rơi, thường được gửi qua bưu điện. Những ấn phẩm này cũng xuất hiện dưới dạng sách nhỏ và tập sách nhỏ (đối với các bài tường thuật dài hơn, thường được viết theo định dạng thư), thường có hình minh họa khắc gỗ. Tỷ lệ biết chữ thấp hơn so với ngày nay, và các ấn phẩm tin tức này thường được đọc to (văn hóa đọc viết và văn hóa truyền miệng, theo một nghĩa nào đó, tồn tại song song trong bối cảnh này).
Đến năm 1400, các thương nhân ở các thành phố của Ý và Đức đã biên soạn các biên niên sử viết tay về các sự kiện tin tức quan trọng và lưu hành chúng cho các mối quan hệ kinh doanh của họ. Ý tưởng sử dụng máy in cho loại tài liệu này lần đầu tiên xuất hiện ở Đức vào khoảng năm 1600. Tiền thân ban đầu là cái gọi là Messrelationen ("báo cáo hội chợ thương mại"), là những bản tổng hợp tin tức hai lần một năm cho các hội chợ sách lớn ở Frankfurt và Leipzig, bắt đầu từ những năm 1580. Tờ báo thực sự đầu tiên là tờ báo hàng tuần Relation aller Fuernemmen und gedenckwürdigen Historien ("Tuyển tập tất cả các tin tức nổi bật và đáng nhớ"), được thành lập tại Strasbourg vào năm 1605. Tờ Avisa Relation oder Zeitung được xuất bản tại Wolfenbüttel từ năm 1609, và các tờ báo địa phương (gazette) nhanh chóng được thành lập ở Frankfurt (1615), Berlin (1617) và Hamburg (1618). Đến năm 1650, 30 thành phố của Đức đã có các tờ báo địa phương hoạt động. Một biên niên sử tin tức nửa năm một lần, bằng tiếng Latinh, Mercurius Gallobelgicus, được xuất bản tại Cologne từ năm 1594 đến năm 1635, nhưng nó không phải là mô hình cho các ấn phẩm khác.
Tin tức lan truyền giữa các bản tin thông qua các kênh đã được thiết lập tốt ở Châu Âu thế kỷ 17. Antwerp là trung tâm của hai mạng lưới, một mạng lưới liên kết Pháp, Anh, Đức và Hà Lan; mạng lưới kia liên kết Ý, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Các chủ đề ưa thích bao gồm chiến tranh, các vấn đề quân sự, ngoại giao, công việc triều đình và chuyện tầm phào.
Sau năm 1600, các chính phủ quốc gia ở Pháp và Anh bắt đầu in các bản tin chính thức. Năm 1622, tạp chí hàng tuần đầu tiên bằng tiếng Anh, "A current of General News", được xuất bản và phân phối ở Anh ở định dạng quarto từ 8 đến 24 trang.
II - Những thay đổi mang tính cách mạng trong thế kỷ 19
Báo chí ở tất cả các quốc gia lớn đều trở nên quan trọng hơn nhiều trong thế kỷ 19 do một loạt các thay đổi về kỹ thuật, kinh doanh, chính trị và văn hóa. Máy in tốc độ cao và giấy in báo giá rẻ làm từ gỗ đã giúp cho việc phát hành số lượng lớn trở nên khả thi. Sự mở rộng nhanh chóng của giáo dục tiểu học đồng nghĩa với sự gia tăng đáng kể số lượng độc giả tiềm năng. Các đảng phái chính trị tài trợ cho báo chí ở cấp địa phương và quốc gia. Đến cuối thế kỷ, quảng cáo trở nên phổ biến và trở thành nguồn thu chính cho các chủ sở hữu báo chí. Điều này dẫn đến cuộc chạy đua để đạt được số lượng phát hành lớn nhất có thể, thường đi kèm với việc giảm thiểu tính đảng phái để các thành viên của tất cả các đảng đều mua báo. Số lượng báo chí ở châu Âu trong những năm 1860 và 1870 ổn định ở mức khoảng 6.000; sau đó tăng gấp đôi lên 12.000 vào năm 1900. Trong những năm 1860 và 1870, hầu hết các tờ báo đều có bốn trang gồm các bài xã luận, các bài phát biểu được in lại, các đoạn trích từ tiểu thuyết và thơ ca và một vài quảng cáo nhỏ địa phương. Báo chí rất đắt đỏ, và hầu hết độc giả đều đến quán cà phê để xem số báo mới nhất. Mỗi thủ đô đều có những tờ báo quốc gia lớn, chẳng hạn như London Times, London Post, Paris Times, v.v. Chúng rất đắt và hướng đến giới tinh hoa chính trị quốc gia. Cứ mỗi thập kỷ, máy in lại nhanh hơn, và phát minh ra máy sắp chữ tự động vào những năm 1880 đã giúp việc in ấn một tờ báo buổi sáng lớn chỉ trong một đêm trở nên khả thi. Bột giấy rẻ tiền thay thế giấy làm từ giẻ rách đắt tiền hơn nhiều. Một sự đổi mới văn hóa quan trọng là việc chuyên nghiệp hóa công tác thu thập tin tức, do các phóng viên chuyên nghiệp đảm nhiệm. Chủ nghĩa tự do dẫn đến tự do báo chí, chấm dứt thuế báo chí, cùng với việc giảm mạnh kiểm duyệt của chính phủ. Các doanh nhân quan tâm đến lợi nhuận ngày càng thay thế các chính trị gia quan tâm đến việc định hình lập trường của đảng, vì vậy việc tiếp cận với lượng độc giả đăng ký lớn hơn diễn ra mạnh mẽ. Giá báo giảm xuống còn một xu. Tại New York, "Báo chí lá cải" sử dụng lối giật gân, truyện tranh (chúng được tô màu vàng), nhấn mạnh mạnh mẽ vào các môn thể thao đồng đội, giảm bớt việc đưa tin về các chi tiết và bài phát biểu chính trị, tập trung mới vào tội phạm, và mở rộng đáng kể mục quảng cáo, đặc biệt là các cửa hàng bách hóa lớn. Trước đây phụ nữ bị bỏ qua, nhưng giờ đây họ được cung cấp nhiều chuyên mục tư vấn về các vấn đề gia đình, nội trợ và thời trang, và quảng cáo ngày càng nhắm đến họ.
III - Đài phát thanh và truyền hình
Phát thanh radio bắt đầu vào những năm 1920 và đạt đỉnh cao vào những năm 1930 và 1940. Truyền hình thử nghiệm đã được nghiên cứu trước Thế chiến thứ hai, đi vào hoạt động vào cuối những năm 1940 và trở nên phổ biến rộng rãi vào những năm 1950 và 1960, phần lớn nhưng không hoàn toàn thay thế radio.
IV - Báo chí Internet
Tác động ngày càng tăng nhanh của Internet, đặc biệt là sau năm 2000, đã mang đến tin tức "miễn phí" và quảng cáo rao vặt cho khán giả, làm suy yếu mô hình đăng ký trả phí và quảng cáo địa phương của nhiều tờ báo. Nguy cơ phá sản lan rộng khắp Hoa Kỳ và đã ảnh hưởng đến các tờ báo lớn như Rocky Mountain News (Denver), Chicago Tribune và Los Angeles Times, cùng nhiều tờ báo khác. Chapman và Nuttall nhận thấy rằng các giải pháp được đề xuất, chẳng hạn như đa nền tảng, tường phí, thu thập tin tức do PR thống trị và đội ngũ nhân viên thu hẹp, đã không giải quyết được thách thức. Kết quả, họ lập luận, là báo chí ngày nay được đặc trưng bởi bốn chủ đề: cá nhân hóa, toàn cầu hóa, bản địa hóa và nghèo hóa. Những người khác chỉ ra sự phát triển của báo chí phi lợi nhuận như một kết quả bổ sung của internet, theo đó một số cơ quan truyền thông vì lợi nhuận đang gặp khó khăn chuyển sang trạng thái phi lợi nhuận để tồn tại và các công ty khởi nghiệp phi lợi nhuận khác như ProPublica phát triển để lấp đầy một số khoảng trống.
V - Theo quốc gia hoặc khu vực
5.1 - Canada
Lịch sử báo chí Canada trải qua năm giai đoạn quan trọng, dẫn đến sự phát triển của báo chí hiện đại. Đó là "Giai đoạn du nhập" từ năm 1750 đến năm 1800, khi ngành in ấn và báo chí lần đầu tiên du nhập vào Canada dưới hình thức xuất bản tin tức và tuyên bố của chính phủ; tiếp theo là "Giai đoạn đảng phái" từ năm 1800 đến năm 1850, khi các nhà in và biên tập viên cá nhân đóng vai trò ngày càng quan trọng trong chính trị. "Giai đoạn xây dựng quốc gia" từ năm 1850 đến năm 1900, khi các biên tập viên Canada bắt đầu công việc thiết lập một quan điểm dân tộc chủ nghĩa chung về xã hội Canada. "Giai đoạn hiện đại" từ năm 1900 đến những năm 1980 chứng kiến sự chuyên nghiệp hóa ngành công nghiệp và sự phát triển của các chuỗi báo chí. "Lịch sử hiện tại" từ những năm 1990 trở đi chứng kiến các lợi ích bên ngoài tiếp quản các chuỗi báo chí, khi chúng phải đối mặt với sự cạnh tranh mới từ Internet.
5.2 - Trung Quốc
Báo chí ở Trung Quốc trước năm 1910 chủ yếu phục vụ cộng đồng quốc tế. Các tờ báo quốc gia chính bằng tiếng Trung được xuất bản bởi các hội truyền giáo Tin Lành nhằm tiếp cận những người biết chữ. Tin tức thời sự không phải là chuyên môn của họ, nhưng họ đã đào tạo thế hệ nhà báo Trung Quốc đầu tiên theo tiêu chuẩn phương Tây về thu thập tin tức, biên tập và quảng cáo. Các yêu cầu cải cách và cách mạng là điều không thể đối với các tờ báo có trụ sở tại Trung Quốc. Thay vào đó, những yêu cầu như vậy xuất hiện trên các tờ báo mang tính tranh luận có trụ sở tại Nhật Bản, ví dụ như những tờ báo do Liang Qichao (1873-1929) biên tập.
Việc lật đổ chế độ đế quốc cũ vào năm 1911 đã tạo ra một làn sóng chủ nghĩa dân tộc Trung Quốc mạnh mẽ, chấm dứt kiểm duyệt và nhu cầu về báo chí chuyên nghiệp trên toàn quốc. Tất cả các thành phố lớn đều khởi xướng những nỗ lực như vậy. Sự chú ý đặc biệt được dành cho vai trò của Trung Quốc trong Thế chiến I, Hội nghị Hòa bình Paris năm 1919 gây thất vọng và những yêu cầu và hành động hung hăng của Nhật Bản chống lại lợi ích của Trung Quốc. Các nhà báo đã thành lập các tổ chức chuyên nghiệp và mong muốn tách biệt tin tức khỏi bình luận. Tại hội nghị Đại hội Báo chí Thế giới ở Honolulu năm 1921, các đại biểu Trung Quốc nằm trong số những nhà báo chuyên nghiệp và có ý thức nhất về phương Tây đến từ thế giới đang phát triển. Tuy nhiên, vào cuối những năm 1920, người ta chú trọng nhiều hơn đến quảng cáo và mở rộng số lượng phát hành, và ít quan tâm hơn đến loại báo chí vận động đã truyền cảm hứng cho các nhà cách mạng.
5.3 - Đan Mạch
Các phương tiện truyền thông tin tức của Đan Mạch lần đầu tiên xuất hiện vào những năm 1540, khi các tờ rơi viết tay đưa tin. Năm 1666, Anders Bording, cha đẻ của báo chí Đan Mạch, bắt đầu xuất bản một tờ báo nhà nước. Đặc quyền hoàng gia để xuất bản một tờ báo được trao cho Joachim Wielandt vào năm 1720. Các quan chức trường đại học đảm nhiệm việc kiểm duyệt, nhưng vào năm 1770, Đan Mạch trở thành một trong những quốc gia đầu tiên trên thế giới cung cấp quyền tự do báo chí; quyền này kết thúc vào năm 1799. Báo chí trong giai đoạn 1795-1814, do các trí thức và công chức lãnh đạo, đã kêu gọi một xã hội công bằng và hiện đại hơn, và lên tiếng cho những người nông dân thuê đất bị áp bức chống lại quyền lực của tầng lớp quý tộc cũ.
Năm 1834, tờ báo tự do đầu tiên xuất hiện, một tờ báo chú trọng nhiều hơn đến nội dung tin tức thực tế hơn là ý kiến cá nhân. Các tờ báo ủng hộ Cách mạng năm 1848 ở Đan Mạch. Hiến pháp mới năm 1849 đã giải phóng báo chí Đan Mạch. Báo chí phát triển mạnh trong nửa sau thế kỷ 19, thường gắn liền với một hoặc một số đảng phái chính trị hoặc công đoàn. Quá trình hiện đại hóa, mang đến những tính năng mới và kỹ thuật cơ khí, xuất hiện sau năm 1900. Tổng số lượng phát hành là 500.000 bản mỗi ngày vào năm 1901, tăng hơn gấp đôi lên 1,2 triệu bản vào năm 1925. Sự chiếm đóng của Đức đã mang đến sự kiểm duyệt không chính thức; một số tòa nhà báo vi phạm đã bị Đức Quốc xã cho nổ tung. Trong chiến tranh, phong trào ngầm đã sản xuất 550 tờ báo—những tờ giấy nhỏ, được in lén lút nhằm khuyến khích hành động phá hoại và kháng chiến.
Sự xuất hiện của hàng chục bức tranh biếm họa chế giễu Mohammed đã gây ra sự phẫn nộ của người Hồi giáo và những lời đe dọa bạo lực trên khắp thế giới. Một số thành viên của cộng đồng Hồi giáo cho rằng những bức tranh biếm họa trên tờ báo Jyllands-Posten của Copenhagen vào tháng 9 năm 2005 đại diện cho một trường hợp khác về sự thù địch của phương Tây đối với Hồi giáo và quá phạm thượng đến mức những kẻ gây ra chúng xứng đáng bị trừng phạt nghiêm khắc.
Lịch sử báo chí Đan Mạch rất phong phú với các nghiên cứu học thuật. Các nhà sử học đã có những hiểu biết sâu sắc về lịch sử chính trị, xã hội và văn hóa Đan Mạch, nhận thấy rằng các tờ báo riêng lẻ là những thực thể phân tích hợp lệ, có thể được nghiên cứu về nguồn, nội dung, khán giả, phương tiện truyền thông và tác động.
5.4 - Pháp
5.4.1 - Từ năm 1632 đến năm 1815
Tờ báo đầu tiên ở Pháp, Gazette de France, được thành lập vào năm 1632 bởi bác sĩ riêng của nhà vua Theophrastus Renaudot (1586-1653), với sự bảo trợ của Louis XIII. Tất cả các tờ báo đều phải chịu sự kiểm duyệt trước khi xuất bản và đóng vai trò là công cụ tuyên truyền cho chế độ quân chủ.
Dưới chế độ cũ, các tạp chí nổi bật nhất là Mercure de France, Journal des sçavans, được thành lập năm 1665 dành cho các nhà khoa học, và Gazette de France, được thành lập năm 1631. Jean Loret là một trong những nhà báo đầu tiên của Pháp. Ông đã phổ biến tin tức hàng tuần về âm nhạc, khiêu vũ và xã hội Paris từ năm 1650 đến năm 1665 bằng thơ, trong cái mà ông gọi là gazette burlesque, được tập hợp trong ba tập của La Muse Historique (1650, 1660, 1665). Báo chí Pháp tụt hậu một thế hệ so với báo chí Anh, vì họ phục vụ nhu cầu của giới quý tộc, trong khi các tờ báo Anh mới hơn hướng tới tầng lớp trung lưu và công nhân.
Các tạp chí bị chính phủ trung ương ở Paris kiểm duyệt. Chúng không hoàn toàn im lặng về mặt chính trị—thường thì chúng chỉ trích sự lạm dụng của Giáo hội và sự bất tài của bộ máy quan liêu. Chúng ủng hộ chế độ quân chủ và chỉ đóng một vai trò nhỏ trong việc kích động cuộc cách mạng. Trong suốt cuộc Cách mạng, các tạp chí mới đóng vai trò trung tâm như các cơ quan tuyên truyền cho các phe phái khác nhau. Jean-Paul Marat (1743-1793) là biên tập viên nổi bật nhất. Tờ L'Ami du peuple của ông đã mạnh mẽ ủng hộ quyền lợi của tầng lớp thấp hơn chống lại kẻ thù của nhân dân mà Marat căm ghét; nó đã ngừng hoạt động khi ông bị ám sát. Sau năm 1800, Napoleon đã tái áp đặt kiểm duyệt nghiêm ngặt.
5.4.2 - Từ năm 1815 đến năm 1914
Các tạp chí nở rộ sau khi Napoleon rời đi vào năm 1815. Hầu hết đều có trụ sở tại Paris và phần lớn nhấn mạnh vào văn học, thơ ca và truyện ngắn. Chúng phục vụ các cộng đồng tôn giáo, văn hóa và chính trị. Trong thời kỳ khủng hoảng chính trị, chúng thể hiện và giúp định hình quan điểm của độc giả và do đó là những yếu tố chính trong nền văn hóa chính trị đang thay đổi. Ví dụ, có tám tạp chí Công giáo vào năm 1830 ở Paris. Không tạp chí nào thuộc sở hữu hoặc được Giáo hội chính thức tài trợ và chúng phản ánh nhiều quan điểm khác nhau giữa những người Công giáo có học thức về các vấn đề hiện tại, chẳng hạn như Cách mạng tháng Bảy năm 1830 lật đổ chế độ quân chủ Bourbon. Một số là những người ủng hộ mạnh mẽ các vị vua Bourbon, nhưng cuối cùng cả tám tạp chí đều kêu gọi ủng hộ chính phủ mới, đưa ra lời kêu gọi của họ dưới góc độ bảo vệ trật tự dân sự. Họ thường thảo luận về mối quan hệ giữa nhà thờ và nhà nước. Nói chung, họ kêu gọi các linh mục tập trung vào các vấn đề tâm linh và không tham gia vào chính trị. Nhà sử học M. Patricia Dougherty nói rằng quá trình này đã tạo ra khoảng cách giữa Giáo hội và vị vua mới và cho phép người Công giáo phát triển một sự hiểu biết mới về mối quan hệ giữa nhà thờ và nhà nước cũng như nguồn gốc của quyền lực chính trị.
5.4.3 - Thế kỷ 20
Báo chí bị hạn chế trong chiến tranh do thiếu giấy in báo và nhà báo trẻ, cũng như do sự kiểm duyệt tràn lan nhằm duy trì tinh thần hậu phương bằng cách giảm thiểu tin tức xấu về chiến tranh. Các tờ báo Paris phần lớn trì trệ sau chiến tranh; số lượng phát hành tăng nhẹ lên 6 triệu bản mỗi ngày từ 5 triệu bản vào năm 1910. Câu chuyện thành công lớn sau chiến tranh là Paris Soir ; tờ báo này không có bất kỳ chương trình nghị sự chính trị nào và chuyên cung cấp sự kết hợp giữa các bài báo giật gân để tăng lượng phát hành và các bài báo nghiêm túc để xây dựng uy tín. Đến năm 1939, số lượng phát hành của nó đã vượt quá 1,7 triệu bản, gấp đôi so với đối thủ gần nhất là tờ báo lá cải Le Petit Parisien. Ngoài tờ báo hàng ngày, Paris Soir còn tài trợ cho một tạp chí phụ nữ rất thành công là Marie-Claire. Một tạp chí khác là Match được mô phỏng theo phong cách báo ảnh của tạp chí Life của Mỹ.
John Gunther đã viết vào năm 1940 rằng trong số hơn 100 tờ báo hàng ngày ở Paris, chỉ có hai tờ ( L'Humanité và ấn phẩm của Action Française ) là trung thực; "Hầu hết các tờ báo khác, từ trên xuống dưới, đều có các cột tin tức để bán". Ông báo cáo rằng Bec et Ongles được chính phủ Pháp, chính phủ Đức và Alexandre Stavisky đồng thời trợ cấp, và rằng Ý được cho là đã trả 65 triệu franc cho các tờ báo Pháp vào năm 1935. Pháp là một xã hội dân chủ vào những năm 1930, nhưng người dân bị giữ trong bóng tối về các vấn đề quan trọng của chính sách đối ngoại. Chính phủ kiểm soát chặt chẽ tất cả các phương tiện truyền thông để tuyên truyền nhằm hỗ trợ chính sách đối ngoại nhượng bộ của chính phủ đối với sự xâm lược của Ý và đặc biệt là Đức Quốc xã. Có 253 tờ báo hàng ngày, tất cả đều thuộc sở hữu riêng biệt. Năm tờ báo quốc gia lớn có trụ sở tại Paris đều nằm dưới sự kiểm soát của các lợi ích đặc biệt, đặc biệt là các lợi ích chính trị và kinh doanh cánh hữu ủng hộ chính sách nhượng bộ. Tất cả bọn họ đều tham lam, nhận những khoản trợ cấp bí mật lớn để thúc đẩy các chính sách của nhiều nhóm lợi ích đặc biệt. Nhiều nhà báo hàng đầu đã bí mật nhận lương từ chính phủ. Các tờ báo khu vực và địa phương phụ thuộc rất nhiều vào quảng cáo của chính phủ và đăng tải tin tức và bài xã luận để phù hợp với Paris. Hầu hết các tin tức quốc tế được phân phối thông qua hãng thông tấn Havas, phần lớn do chính phủ kiểm soát.
5.5 - Đức
Lịch sử báo chí Đức bắt nguồn từ thế kỷ 16. Đức đã phát minh ra máy in và cho ra đời những tờ báo đầu tiên vào thế kỷ 16. Tuy nhiên, nước Đức bị chia thành nhiều tiểu quốc cạnh tranh nhau đến nỗi trước khi thống nhất vào năm 1871, không có tờ báo nào đóng vai trò chủ đạo.
5.6 - Ấn Độ
Tờ báo đầu tiên ở Ấn Độ được phát hành vào năm 1780 dưới sự biên tập của James Augustus Hicky, có tên là Bengal Gazette. Vào ngày 30 tháng 5 năm 1826, Udant Martand (Mặt Trời Mọc), tờ báo tiếng Hindi đầu tiên được xuất bản ở Ấn Độ, bắt đầu từ Calcutta (nay là Kolkata ), được xuất bản vào mỗi thứ Ba bởi Pt. Jugal Kishore Shukla. Maulawi Muhammad Baqir vào năm 1836 đã thành lập tờ báo tiếng Urdu đầu tiên, Delhi Urdu Akhbar. Báo chí của Ấn Độ vào những năm 1840 là một tập hợp hỗn tạp các tờ báo hàng ngày hoặc hàng tuần có số lượng phát hành nhỏ được in trên các máy in ọp ẹp. Rất ít tờ báo mở rộng ra ngoài cộng đồng nhỏ của họ và hiếm khi cố gắng đoàn kết nhiều đẳng cấp, bộ lạc và tiểu văn hóa khu vực của Ấn Độ. Các tờ báo Anglo-Indian chỉ thúc đẩy lợi ích thuần túy của Anh. Người Anh Robert Knight (1825-1890) đã thành lập hai tờ báo tiếng Anh quan trọng tiếp cận đông đảo độc giả Ấn Độ, The Times of India và The Statesman. Họ đã thúc đẩy chủ nghĩa dân tộc ở Ấn Độ, khi Knight giới thiệu cho người dân sức mạnh của báo chí và giúp họ làm quen với các vấn đề chính trị và quá trình chính trị.
5.7 - Ý
5.7.1 - Những phát triển ban đầu
Trước khi các tờ báo in được phát hành thường xuyên đầu tiên ra đời vào giữa thế kỷ 17, từ khoảng năm 1500 đến năm 1700, các bản tin viết tay, được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như avvisi, reporti, gazzette, ragguagli, là phương tiện nhanh chóng và hiệu quả nhất để lưu truyền tin tức quân sự và chính trị ở Ý.
Được sử dụng để truyền tải tin tức chính trị, quân sự và kinh tế một cách nhanh chóng, các bản tin viết tay đã lan rộng khắp nước Ý, xuất phát từ mong muốn của mỗi triều đình muốn biết các hoạt động của các triều đình đối lập và thậm chí cả các triều đình đồng minh. Theo thời gian, thông tin được cung cấp miễn phí này cuối cùng đã được các chuyên gia bán và phân phối bởi những người đưa thư để đáp ứng nhu cầu cao về sản phẩm như vậy. Từ giữa thế kỷ 16, những người viết bản tin của Ý, được gọi là menanti, reportisti hoặc gazzettieri, đã thiết lập các dịch vụ tin tức, tính thường xuyên của chúng có thể được quyết định bởi mạng lưới dịch vụ bưu chính trong khu vực của họ.
Các avvisi có nguồn gốc và đạt đỉnh cao ở Rome và Venice thời kỳ đầu hiện đại. Không khó để hiểu tại sao hai thành phố này, đặc biệt, lại đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển của một 'dịch vụ tin tức'. Lời của Vittorio Siri, giải thích lý do ông chọn nơi làm việc với tư cách là một nhà sử học đương đại, đưa ra một lời giải thích. Ông nói rằng ông cần 'một thành phố giống như thành phố mà Plutarch tìm kiếm cho một nhà sử học, tức là nơi có một triều đình lớn và quyền lực, đầy các đại sứ và bộ trưởng', nơi 'hơn bất kỳ thành phố nào khác trên thế giới, người ta có thể thấy vô số nhân vật và binh lính từng là đại sứ tại tất cả các triều đình của Châu Âu và nơi các vấn đề dân sự được quản lý bởi các quý tộc, nơi những người hành nghề có khả năng xét xử tinh tế và am hiểu về các vấn đề của các hoàng tử. Siri đang đề cập đến Venice, nhưng Rome, thủ đô của Giáo hội Công giáo, cũng không khác biệt. Thật vậy, chỉ vài năm trước đó, Maiolino Bisaccioni, một trong nhiều nhà sử học kiêm biên niên sử mạo hiểm của thời kỳ đó, đã tuyên bố 'Rome, như bạn biết đấy, là nơi tìm thấy tất cả tin tức trên thế giới.
Nội dung và tính chất của avvisi khác nhau giữa hai thành phố. Avvisi của La Mã chứa đựng những âm mưu giáo hội, chính trị và tội phạm, lợi dụng các phe phái đối lập sẵn sàng tiết lộ bí mật nhà nước hoặc tin đồn chính thức vì lợi ích của riêng họ. Sau đó, những thông tin này được các quan chức nhà thờ và chính phủ cũng như giới quý tộc đọc. Những bình luận mang tính phe phái (và đôi khi gây tai tiếng) về các vấn đề công cộng đến mức chúng bị Giáo hoàng kiểm duyệt và một số người sao chép đã bị bỏ tù hoặc hành quyết. Luật gia nổi tiếng người La Mã Prospero Farinacci lập luận rằng việc tiết lộ bí mật nhà nước bởi những người viết bản tin là một tội ác phải bị trừng phạt nghiêm trọng không kém gì tội crimen laesae maiestatis. Avvisi của Venice bảo thủ hơn trong việc đưa tin về những sự kiện như vậy và quan tâm nhiều hơn đến các vấn đề thương mại.
5.7.2 - Thế kỷ 17
Các thông báo in không xuất hiện ở Ý cho đến nửa đầu thế kỷ XVII. Những lý do có thể là do việc tránh kiểm duyệt dễ dàng hơn ở dạng viết tay, sự miễn cưỡng của người sao chép khi sử dụng công nghệ in (mà họ coi là mối đe dọa đến sự an toàn công việc của họ) và khách hàng mong muốn địa vị mà thông tin viết tay mang lại trái ngược với bản in "thô tục".
Vào cuối những năm 1630, các tờ báo viết tay mất dần tầm quan trọng do số lượng phát hành hạn chế và chi phí cao. Các học giả cho rằng tờ báo đầu tiên được in ở Ý được biên tập tại Florence vào năm 1636 bởi Amador Massi và Lorenzo Landi, nhưng không có số báo nào được tìm thấy để xác nhận giả thuyết đó, do đó tờ báo Genova, được in từ năm 1639, sẽ được coi là tờ báo in lâu đời nhất ở Ý. Đến giữa thế kỷ 17, các tờ báo in không thường xuyên đã trở nên phổ biến ở nhiều thành phố của Ý. Gazzetta di Mantova, tờ báo lâu đời nhất thế giới vẫn còn tồn tại và được xuất bản với cùng tên, được thành lập vào tháng 6 năm 1664. Đến cuối thế kỷ 17, báo chí ở Lãnh thổ Giáo hoàng ngày càng trở nên phổ biến, với hầu hết mọi thị trấn lớn đều thành lập ấn phẩm địa phương của riêng mình.
Năm 1668, tạp chí khoa học đầu tiên của Ý được xuất bản, Giornale de' Letterati, theo phong cách của Journal des sçavans và Philosophical Transactions. Giornale de' Letterati có ít ý nghĩa chính trị, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến kết quả nghiên cứu và các hoạt động văn hóa được thực hiện bên ngoài nước Ý, cũng như lan truyền thông tin về văn hóa Ý khắp châu Âu. Tạp chí này tiếp tục được xuất bản đến năm 1675, và một loạt bài khác được tiếp tục đến năm 1769. Benedetto Bacchini đã cho xuất bản tại Parma (1688-1690) và Modena (1692-1697) một tạp chí có tiêu đề tương tự.
5.7.3 - Thế kỷ 18
Các tạp chí văn học đã thu hút được nhiều độc giả hơn vào thế kỷ XVIII. Tạp chí Giornale de' letterati d'Italia, do Apostolo Zeno thành lập với sự giúp đỡ của Francesco Scipione Maffei và Ludovico Antonio Muratori (năm 1710), được Pietro Zeno tiếp tục xuất bản sau năm 1718, và Mastraca cùng Paitoni tiếp tục sau năm 1728. Một tạp chí Giornale khác, có sự đóng góp của Fabroni, được xuất bản tại Pisa từ năm 1771 trở đi. Tạp chí Galleria di Minerva, lần đầu tiên được xuất bản tại Venice năm 1696, chuyên về các sự kiện đương thời, nghệ thuật và văn hóa. Một trong nhiều công lao của nhà khảo cổ học Giovanni Lami là mối liên hệ của ông với tạp chí Novelle letterarie (1740-1770), do ông thành lập, và sau hai năm đầu tiên hầu như toàn bộ nội dung do ông viết. Tính uyên bác và khách quan của tạp chí đã mang lại cho nó uy tín lớn. Tạp chí Frusta letteraria (1763-1765), chịu ảnh hưởng từ tạp chí Spectator của Anh, được Giuseppe Baretti xuất bản tại Venice dưới bút danh Aristarco Scannabue.
5.7.4 - Thế kỷ 19
Tiếp theo, đáng được nhắc đến là Giornale enciclopedico (1806) của Naples, tiếp theo là Progresso delle scienze (1833-1848) và Museo di scienze e letteratura của cùng thành phố, và Giornale arcadico (1819) của Rome. Trong số những người đóng góp cho Poligrafo (1811) của Milan có Monti, Perticari và một số tên tuổi hàng đầu trong văn học Ý. Biblioteca italiana (1816-1840) được thành lập tại Milan nhờ sự ưu ái của chính phủ Áo, và chức vụ biên tập đã được đề nghị nhưng bị Ugo Foscolo từ chối. Ban đầu do Giuseppe Acerbi, Pietro Giordani và Vincenzo Monti điều hành, nó đã trở thành biểu tượng của nền văn hóa tân cổ điển bảo thủ. Một ấn phẩm định kỳ khác của Milan là Conciliatore (1818-1820), mặc dù chỉ tồn tại trong hai năm, nhưng sẽ được nhớ đến nhờ những nỗ lực của Silvio Pellico, Camillo Ugoni và các cộng tác viên khác trong việc giới thiệu một phương pháp phê bình trang trọng và dũng cảm hơn. Sau khi bị ngừng xuất bản và sự suy giảm tầm quan trọng của Biblioteca italiana, ấn phẩm đáng chú ý tiếp theo xuất hiện là Antologia, một tạp chí hàng tháng được Gino Capponi và Giovan Pietro Vieusseux ra mắt tại Florence năm 1820, nhưng bị ngừng xuất bản năm 1833 vì một bài thơ trào phúng của Tommaseo, một cây bút chính. Một số bài viết nổi bật được đóng góp bởi Giuseppe Mazzini. Naples có Il Progresso của Carlo Troya vào năm 1832, với sự giúp đỡ của Tommaseo và Centofanti, và Palermo sở hữu Giornale di statistica (1834), bị ngừng xuất bản tám năm sau đó. Archivio storico, bao gồm các bản in lại tài liệu kèm theo các luận văn lịch sử, ra đời năm 1842 và được thành lập bởi Vieusseux và Gino Capponi. La Civiltà Cattolica (1850), được thành lập tại Naples bởi Cha Carlo Maria Curci và ba tu sĩ Dòng Tên khác là Taparelli, Bresciani và Liberatore, vẫn là cơ quan ngôn luận của Dòng Tên. Rivista contemporanea (1852) được thành lập tại Turin theo mô hình của Revue des deux Mondes của Pháp, một mô hình được nhiều tạp chí lục địa khác noi theo. Politecnico (1839) của Milan bị giải thể năm 1844 và được khôi phục năm 1859. Nuova Antologia (1866) nhanh chóng có được danh tiếng xứng đáng là một tạp chí và bài phê bình chất lượng cao; đối thủ của nó, Rivista europea, là cơ quan ngôn luận đặc biệt của giới trí thức Florence. Rassegna settimanale là một tạp chí chính trị và văn học hàng tuần, sau tám năm tồn tại đã nhường chỗ cho một tờ báo hàng ngày, Rassegna. Archivio trentino (1882) là cơ quan ngôn luận của “Italia Irredenta”. Cũng có thể kể đến Rassegna nazionale, do hầu tước Manfredo di Passano, một lãnh đạo của đảng giáo sĩ ôn hòa, điều hành, Nuova rivista của Turin, Fanfulla della Domenica và Gazzetta letteraria.
5.8 - Mỹ Latinh và vùng Caribe
Ảnh hưởng của Anh lan rộng toàn cầu thông qua các thuộc địa và các mối quan hệ kinh doanh không chính thức với các thương nhân ở các thành phố lớn. Họ cần thông tin thị trường và chính trị cập nhật. Tờ Diário de Pernambuco được thành lập tại Recife, Brazil, vào năm 1825. Tờ El Mercurio được thành lập tại Valparaiso, Chile, vào năm 1827. Tờ báo có ảnh hưởng nhất ở Peru, El Comercio, xuất hiện lần đầu vào năm 1839. Tờ Jornal do Commercio được thành lập tại Rio de Janeiro, Brazil, vào năm 1827. Rất lâu sau đó, Argentina thành lập các tờ báo của mình tại Buenos Aires: La Prensa vào năm 1869 và La Nacion vào năm 1870.
Ở Jamaica, có một số tờ báo đại diện cho quan điểm của những chủ đồn điền da trắng sở hữu nô lệ. Những tờ báo này bao gồm các tờ báo như Royal Gazette, The Diary và Kingston Daily Advertiser, Cornwall Chronicle, Cornwall Gazette và Jamaica Courant. Năm 1826, hai người da màu tự do, Edward Jordan và Robert Osborn đã thành lập The Watchman, tờ báo công khai vận động cho quyền của những người da màu tự do, và trở thành tờ báo chống chế độ nô lệ đầu tiên của Jamaica. Năm 1830, sự chỉ trích đối với tầng lớp sở hữu nô lệ trở nên quá mức, và chính quyền thuộc địa Jamaica đã bắt giữ Jordan, biên tập viên, và buộc tội ông tội phản quốc. Tuy nhiên, Jordan cuối cùng đã được tha bổng, và cuối cùng ông trở thành Thị trưởng Kingston ở Jamaica sau khi chế độ nô lệ bị bãi bỏ.
Vào thời điểm bãi bỏ chế độ nô lệ vào những năm 1830, Công ty Gleaner được thành lập bởi hai anh em người Do Thái Jamaica, Joshua và Jacob De Cordova, những doanh nhân mới nổi đại diện cho tầng lớp người Jamaica da sáng mới tiếp quản Jamaica sau thời kỳ giải phóng nô lệ. Trong khi Gleaner đại diện cho tầng lớp cầm quyền mới trong thế kỷ tiếp theo, thì vào đầu thế kỷ XX, một phong trào dân tộc chủ nghĩa da đen đang phát triển đã vận động cho việc tăng cường đại diện chính trị và quyền lợi. Để đạt được mục tiêu này, Osmond Theodore Fairclough đã thành lập tờ Public Opinion vào năm 1937. OT Fairclough được hỗ trợ bởi các nhà báo cấp tiến Frank Hill và HP Jacobs, và ấn bản đầu tiên của tờ báo mới này đã cố gắng thúc đẩy dư luận xung quanh một chủ nghĩa dân tộc mới. Liên kết chặt chẽ với Đảng Nhân dân Quốc gia (PNP), Public Opinion có trong số các nhà báo của mình những nhân vật tiến bộ như Roger Mais, Una Marson, Amy Bailey, Louis Marriott, Peter Abrahams và thủ tướng tương lai Michael Manley, cùng những người khác.
Trong khi tờ Public Opinion vận động cho quyền tự trị, Thủ tướng Anh Winston Churchill đã tuyên bố rằng ông không có ý định chủ trì "việc thanh lý Đế quốc Anh", và do đó, những người theo chủ nghĩa dân tộc Jamaica trong đảng PNP đã thất vọng với bản hiến pháp bị giảm nhẹ được ban hành cho Jamaica vào năm 1944. Mais đã viết một bài báo nói rằng "Giờ chúng ta đã biết tại sao bản dự thảo hiến pháp mới chưa được công bố trước đó", bởi vì những người dưới quyền của Churchill "đang ở khắp Đế quốc Anh thực hiện chính sách đế quốc thực sự ngầm ẩn trong tuyên bố của Thủ tướng". Cảnh sát thuộc địa Anh đã đột kích vào văn phòng của tờ Public Opinion, tịch thu bản thảo của Mais, bắt giữ chính Mais và kết tội ông tội phỉ báng kích động, bỏ tù ông sáu tháng.
5.9 Ba Lan
Lịch sử báo chí Ba Lan bắt nguồn từ thế kỷ 15. Tờ báo Ba Lan đầu tiên là Merkuriusz Polski Ordynaryjny, được xuất bản năm 1661.
5.10 - Nga
Lịch sử báo chí Nga bao gồm hoạt động viết bài cho báo chí, tạp chí và truyền thông điện tử từ thế kỷ 18. Các chủ đề chính là trình độ học vấn thấp, kiểm duyệt và sự kiểm soát của chính phủ, cũng như việc nhấn mạnh chính trị và tuyên truyền chính trị trên các phương tiện truyền thông.
5.11 - Vương quốc Anh
5.11.1 - Thế kỷ 16
Đến cuối thế kỷ XVI, từ gazzetta bắt đầu lan rộng từ Ý sang Anh. Định nghĩa được John Florio đưa ra cho thuật ngữ này trong từ điển Ý - Anh A Worlde of Wordes năm 1598 của ông rất đáng chú ý; dưới mục từ tiếng Ý cho dạng số nhiều gazzette có một định nghĩa chính xác: “tin tức hoặc thông tin hàng ngày được viết từ Ý, cụ thể là từ Rome và Venice, những câu chuyện đang chạy.” Florio ghi lại hai thuật ngữ liên quan khác: động từ gazzettare có nghĩa là “viết hoặc báo cáo các sự kiện hàng ngày cho nhau, kể những câu chuyện phiếm” và nghề gazzettiere được định nghĩa là “người đưa tin hoặc người có các sự kiện hàng ngày.” Vào cuối thế kỷ XVI, thuật ngữ gazzetta của Ý trở nên phổ biến. Francis Bacon trong thư từ của mình sử dụng thuật ngữ gazzetta của Ý thay vì một thuật ngữ tiếng Anh tương ứng hoặc từ được Anh hóa “gazette.” [ 54 ] Đồng thời, thuật ngữ reporto, được sử dụng rộng rãi ở Venice với cùng nghĩa, đã được đưa sang Anh dưới dạng từ report. Do đó, thuật ngữ reportista (phóng viên) trở nên đồng nghĩa với người biên soạn bản tin hoặc báo.
5.11.2 - Thế kỷ 17
Vào ngày 7 tháng 11 năm 1665, tờ The London Gazette (lúc đầu được gọi là The Oxford Gazette ) bắt đầu xuất bản. Nó được xuất bản hai lần một tuần. Các tờ báo khác của Anh bắt đầu xuất bản ba lần một tuần, và sau đó các tờ báo hàng ngày đầu tiên xuất hiện. Việc xuất bản được kiểm soát theo Đạo luật Cấp phép năm 1662, nhưng việc đạo luật này hết hiệu lực từ năm 1679 đến năm 1685 và từ năm 1695 trở đi đã khuyến khích một số tờ báo mới.
Mercurius Caledonius, được thành lập tại Edinburgh vào năm 1660, làtờ báo đầu tiên nhưng tồn tại trong thời gian ngắn của Scotland. Chỉ có 12 ấn bản được xuất bản trong năm 1660 và 1661.
Các tờ báo Anh thời kỳ đầu thường bao gồm các bài báo ngắn, các chủ đề nhất thời, một số hình minh họa và các mục rao vặt. Chúng thường được viết bởi nhiều tác giả, mặc dù danh tính của các tác giả thường bị che giấu. Chúng bắt đầu chứa một số quảng cáo, và chưa có các chuyên mục riêng biệt.
5.11.3 - Thế kỷ 20
Đến năm 1900, báo chí đại chúng ở Anh nhắm đến đối tượng độc giả rộng lớn nhất có thể, bao gồm cả tầng lớp lao động, đã chứng tỏ sự thành công và thu được lợi nhuận thông qua quảng cáo. Alfred Harmsworth, Tử tước Northcliffe thứ nhất (1865-1922), "Hơn bất kỳ ai... đã định hình báo chí hiện đại. Những phát triển mà ông giới thiệu hoặc khai thác vẫn là trọng tâm: nội dung rộng, khai thác doanh thu quảng cáo để trợ cấp giá cả, tiếp thị mạnh mẽ, thị trường khu vực phụ thuộc, độc lập khỏi sự kiểm soát của đảng. [ 60 ] Tờ Daily Mail của ông giữ kỷ lục thế giới về số lượng phát hành hàng ngày cho đến khi ông qua đời. Thủ tướng Lord Salisbury đã nói đùa rằng nó "được viết bởi những cậu bé văn phòng dành cho những cậu bé văn phòng".
Các tờ báo xã hội chủ nghĩa và công đoàn cũng mọc lên như nấm và vào năm 1912, tờ Daily Herald được ra mắt với tư cách là tờ báo hàng ngày đầu tiên của phong trào công đoàn và lao động.
Báo chí đạt đến đỉnh cao tầm quan trọng trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất, một phần vì các vấn đề thời chiến rất cấp bách và đáng đưa tin, trong khi các thành viên Quốc hội bị chính phủ liên minh tất cả các đảng hạn chế không được tấn công chính phủ. Đến năm 1914, Northcliffe kiểm soát 40% lượng phát hành báo buổi sáng ở Anh, 45% lượng phát hành báo buổi tối và 15% lượng phát hành báo Chủ nhật. Ông hăng hái cố gắng biến điều đó thành quyền lực chính trị, đặc biệt là trong việc tấn công chính phủ trong Cuộc khủng hoảng đạn pháo năm 1915. Lord Beaverbrook nói rằng ông là "nhân vật vĩ đại nhất từng bước xuống phố Fleet Street." Tuy nhiên, AJP Taylor nói rằng, "Northcliffe có thể phá hủy khi ông ta sử dụng tin tức một cách thích hợp. Ông ta không thể bước vào vị trí còn trống. Ông ta khao khát quyền lực thay vì ảnh hưởng, và kết quả là, đã đánh mất cả hai."
Các biên tập viên quyền lực khác bao gồm CP Scott của tờ Manchester Guardian, James Louis Garvin của tờ The Observer và Henry William Massingham của tạp chí ý kiến hàng tuần có ảnh hưởng lớn, The Nation.
5.12 - Hoa Kỳ
Báo chí ở Hoa Kỳ khởi đầu như một hoạt động "khiêm tốn" và trở thành một lực lượng chính trị trong chiến dịch giành độc lập của Mỹ. Sau khi độc lập, Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ đã đảm bảo tự do báo chí và tự do ngôn luận. Báo chí Mỹ phát triển nhanh chóng sau Cách mạng Mỹ. Báo chí trở thành một yếu tố hỗ trợ quan trọng cho các đảng phái chính trị của đất nước, cũng như cho các tổ chức tôn giáo.
Trong thế kỷ 19, báo chí bắt đầu mở rộng và xuất hiện bên ngoài các thành phố ở miền Đông Hoa Kỳ. Từ những năm 1830 trở đi, báo chí giá rẻ bắt đầu đóng vai trò quan trọng trong báo chí Mỹ. Những tiến bộ công nghệ như điện báo và máy in nhanh hơn vào những năm 1840 đã giúp mở rộng ngành báo chí quốc gia, khi đất nước trải qua sự tăng trưởng kinh tế và dân số nhanh chóng.
Đến năm 1900, các tờ báo lớn đã trở thành những thế lực sinh lợi mạnh mẽ trong việc vận động, điều tra và giật gân, cùng với việc thu thập tin tức nghiêm túc và khách quan. Vào đầu thế kỷ 20, trước khi truyền hình ra đời, trung bình mỗi người Mỹ đọc vài tờ báo mỗi ngày. Bắt đầu từ những năm 1920, những thay đổi về công nghệ lại một lần nữa làm biến đổi bản chất của báo chí Mỹ khi đài phát thanh và sau đó là truyền hình bắt đầu đóng vai trò ngày càng quan trọng.
Vào cuối thế kỷ 20, phần lớn báo chí Mỹ đã sáp nhập vào các tập đoàn truyền thông lớn (chủ yếu thuộc sở hữu của các ông trùm truyền thông như Ted Turner và Rupert Murdoch ). Với sự xuất hiện của báo chí kỹ thuật số trong thế kỷ 21, các tờ báo phải đối mặt với khủng hoảng kinh doanh khi độc giả chuyển sang tìm kiếm tin tức trên internet và các nhà quảng cáo cũng theo chân họ.
VIỆT NAM
Lịch sử báo chí Việt Nam bắt đầu từ khi người Pháp đặt nền móng thực dân tại Nam Kỳ vào khoảng năm 1862. Lịch sử báo chí Việt Nam phát triển qua nhiều giai đoạn khác nhau với khá nhiều thăng trầm do tác động của các điều kiện lịch sử, xã hội.
Trước khi báo chí ra đời, nhu cầu thông tin được giải quyết bằng nhiều phương thức khác nhau, như thằng mõ, những cuộc "giảng thập điều" trong sinh hoạt đình làng, hay Quảng Văn đình trong thời kỳ phong kiến. Những phong tục tập quán cổ truyền (trước Cách mạng tháng Tám) đã góp một phần không nhỏ vào việc ca tụng và phổ biến chế độ phong kiến và quân chủ. Trước thế kỷ 15, ngành in ấn tại Việt Nam chưa xuất hiện, toàn bộ sách vở đều nhập từ Trung Quốc, những tác phẩm văn học hay tiểu thuyết đều được chép bằng tay. Sau khi Lương Như Hộc được giao sứ mạng sang Trung Quốc học hỏi nghề in ấn loát thì ngành in mới du nhập vào Việt Nam. Về hình thức chữ viết, tin tức chủ yếu được phổ biến qua những bản báo cáo và sử biên gửi về cho vua chúa, vai trò của hình thức này gần giống với nền báo chí hiện đại. Song "báo chí hiện đại" tại Việt Nam chỉ thực sự xuất hiện khi thực dân Pháp xâm lăng và áp đặt môi trường văn minh phương Tây cưỡng chế.
Trước khi thực dân Pháp xâm chiếm Nam Kỳ lục tỉnh, chữ Quốc ngữ suốt 300 năm chế tác về cơ bản đã hoàn chỉnh và có khả năng đi vào đời sống. Từ cuối thế kỷ 16 trở về trước, cùng với việc phát hiện con đường vòng quanh thế giới, chủ nghĩa thực dân ra đời và đua nhau xâm lược thuộc địa. Cùng với trào lưu xâm lược, các giáo sĩ Thiên Chúa giáo cũng đi khắp nơi để truyền đạo. Từ thế kỷ 16-17, các giáo sĩ Bồ Đào Nha thuộc Dòng Tên cùng giới trí thức phong kiến người Việt La Mã hóa hầu hết những từ vựng tiếng Việt vào cuốn Từ điển Việt-Bồ-La. Sau vài lần chỉnh sửa bởi Alexandre de Rhodes, đến năm 1838, giáo sĩ Jean-Louis hoàn thiện thêm và cho in thành sách Từ điển Việt-Bồ-La, mở đầu cho sự ra đời của chữ Quốc ngữ tại Việt Nam. Sau sự kiện này, người Pháp đánh giá Alexandre de Rhodes là người "đã làm cho nước Pháp có vai trò quan trọng bậc nhất trên bán đảo Đông Dương." Trong công cuộc thực dân, lẫn trong hành lí của người Pháp, cỗ máy in - phương tiện đầu tiên của kỹ thuật in hoạt bản dần được du nhập vào Việt Nam. Ngay trong cuộc xâm lược 3 tỉnh miền tây Nam Kì, tờ công báo tiếng Pháp Bulletin officiel de l'Expédition de la Cochinchine ra đời, đặt nền móng cho những tờ công báo sau này của chính quyền thực dân. Ngoài tiếng Pháp, người Pháp còn xuất bản một tờ báo tiếng Hán (tiền thân của tờ Gia Định báo) nhằm vào giới quan lại không hợp tác với người Pháp. Năm 1869, sau khi thôn tính hoàn tất Nam Kỳ lục tỉnh (Hòa ước 1862), người Pháp bắt buộc thay thế chữ Nho bằng chữ Quốc ngữ và chữ Pháp trong công văn và hệ thống giáo dục, quá trình này diễn ra đến năm 1910. Từ đó, chữ Quốc ngữ trở thành phương tiện chính của người Việt, chữ Hán ngày càng mờ nhạt, người dùng ít dần. Trong quá trình cai trị của thực dân Pháp, mỗi vùng lãnh thổ có một thể chế chính trị riêng, chế độ báo chí theo đó cũng không giống nhau.